Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轨道

guǐ dào

track (for trains etc)

Phồn thể: 軌道

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • track (for trains etc)
  • orbit (of a satellite)
  • (fig.) a person's established path in life
  • desired trajectory (of a business or other endeavor)
  • (audio engineering) track
  • (quantum mechanics) orbital

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轨 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả