Từ tiếng Trung
轨道交通
guǐ dào jiāo tōng
metro
Phồn thể: 軌道交通
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- metro
- rapid transit
- subway
Các chữ trong từ này
轨guǐ6 néttrack, rut, path道dào12 nétmethod, way交jiāo6 nétto connect通tōng10 nétto pass through, to open, to connect
Từ thường dùng: 轨 · 道 · 交 · 通
Từ vựng