Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遗迹

yí jì

trace

Phồn thể: 遺蹟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trace
  • vestige
  • historical remains
  • remnant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遗 · 迹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả