Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遗产

yí chǎn

heritage

Phồn thể: 遺產

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heritage
  • legacy
  • inheritance
  • bequest
  • CL:筆|笔[bi3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遗 · 产

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả