Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

遗

yí

to lose

12 nétBộ thủ 辶Số 1869Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lose
  • a lost article
  • (bound form) to leave behind

Giản thể / Phồn thể

遗→遺

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To leave 辶 something valuable 贵 behind

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

遗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan