Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遗址

yí zhǐ

ruins

Phồn thể: 遺址

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ruins
  • historic relics

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遗 · 址

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả