Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遗漏

yí lòu

to overlook

Phồn thể: 遺漏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to overlook
  • to miss
  • to omit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遗 · 漏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả