Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遗传

yí chuán

heredity

Phồn thể: 遺傳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heredity
  • to inherit (a trait)
  • to pass on (to one's offspring)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遗 · 传

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả