Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遗嘱

yí zhǔ

testament

Phồn thể: 遺囑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • testament
  • will

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遗 · 嘱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả