Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

送

sòng

to see off, to send off, to dispatch

9 nétBộ thủ 辶Số 215

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to see off, to send off, to dispatch
  • to give
  • to send; to deliver; to transmit
  • to give (as a present)
  • to see (sb) off

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person waving 关 to someone walking away 辶

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

送

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan