Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

移送

yí sòng

to transfer (a case, a person, files etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to transfer (a case, a person, files etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 移 · 送

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả