Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

移民

yí mín

to immigrate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to immigrate
  • to migrate
  • emigrant
  • immigrant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 移 · 民

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả