Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
移交
Từ tiếng Trung
Lưu
移交
yí jiāo
to transfer
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to transfer
to hand over
Các chữ trong từ này
移
yí
11 nét
to shift, to move about, to drift
交
jiāo
6 nét
to connect
Từ thường dùng: 移 · 交
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
移民
yí mín
to immigrate; to migrate; emigrant; immigrant
移动
yí dòng
to move; movement; migration; mobile; portable
移植
yí zhí
to transplant
移居
yí jū
to migrate; to move to a new place of residence
移除
yí chú
to remove
移送
yí sòng
to transfer (a case, a person, files etc)