Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
护送
Từ tiếng Trung
Lưu
护送
hù sòng
to escort
Nghe
Phồn thể:
護送
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to escort
to accompany
Các chữ trong từ này
护
hù
7 nét
to defend, to guard, to protect
送
sòng
9 nét
to see off, to send off, to dispatch
Từ thường dùng: 护 · 送
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
护士
hù shi
nurse
护照
hù zhào
passport; CL:本[ben3],個|个[ge4]
护理
hù lǐ
to nurse; to care for