Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

护送

hù sòng

to escort

Phồn thể: 護送

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to escort
  • to accompany

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 护 · 送

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả