Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

送给

sòng gěi

to send

Phồn thể: 送給

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to send
  • to give as a present

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 送 · 给

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả