Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
送给
Từ tiếng Trung
Lưu
送给
sòng gěi
to send
Nghe
Phồn thể:
送給
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to send
to give as a present
Các chữ trong từ này
送
sòng
9 nét
to see off, to send off, to dispatch
给
gěi
9 nét
to give, to lend
Từ thường dùng: 送 · 给
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
送礼
sòng lǐ
to give a present