Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推送

tuī sòng

(computing) server push

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (computing) server push

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 送

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả