Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推特

tuī tè

Twitter (microblogging service)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Twitter (microblogging service)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 特

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả