Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推广

tuī guǎng

to extend

Phồn thể: 推廣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to extend
  • to spread
  • to popularize
  • generalization
  • promotion (of a product etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 广

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả