Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推翻

tuī fān

to overthrow

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to overthrow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 翻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả