Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推出

tuī chū

to push out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to push out
  • to release
  • to launch
  • to publish
  • to recommend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả