Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推行

tuī xíng

to implement; to carry out; to introduce (a policy, system, reform etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to implement; to carry out; to introduce (a policy, system, reform etc)
  • to promote; to advance (the practice of an art form, the use of a language etc)
  • to push along (a bicycle etc while walking)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả