Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

推进

tuī jìn

to impel

Phồn thể: 推進

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to impel
  • to carry forward
  • to push on
  • to advance
  • to drive forward

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 推 · 进

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả