Từ tiếng Trung
输送
shū sòng
to transport; to convey; to deliver
Phồn thể: 輸送
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to transport; to convey; to deliver
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 输 · 送
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shū sòng
to transport; to convey; to deliver
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 输 · 送
Từ vựng