Từ tiếng Trung
输出
shū chū
to output; to deliver (energy, data, signals etc)
Phồn thể: 輸出
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to output; to deliver (energy, data, signals etc)
- to export (goods, services, technology etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 输 · 出
Từ vựng