Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
输掉
Từ tiếng Trung
Lưu
输掉
shū diào
to lose
Nghe
Phồn thể:
輸掉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to lose
Các chữ trong từ này
输
shū
13 nét
to carry, to haul, to transport
掉
diào
11 nét
to drop, to fall, to remove
Từ thường dùng: 输 · 掉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
输入
shū rù
to import; to input
输出
shū chū
to output; to deliver (energy, data, signals etc); to export (goods, services, technology…
输送
shū sòng
to transport; to convey; to deliver
输给
shū gěi
to lose to (sb); to be outdone by
输赢
shū yíng
win or loss; outcome