Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

输给

shū gěi

to lose to (sb)

Phồn thể: 輸給

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lose to (sb)
  • to be outdone by

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 输 · 给

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả