Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

输赢

shū yíng

win or loss

Phồn thể: 輸贏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • win or loss
  • outcome

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 输 · 赢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả