Từ tiếng Trung
痕迹
hén jì
vestige
Phồn thể: 痕跡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vestige
- mark
- trace
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 痕 · 迹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
hén jì
vestige
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 痕 · 迹
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.