Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

痕

hén

scar, mark

11 nétBộ thủ 疒Số 2774

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scar, mark
  • vestige, trace
  • scar
  • traces

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sickness

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

痕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan