Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伤痕

shāng hén

scar

Phồn thể: 傷痕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scar
  • bruise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伤 · 痕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả