Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伤心

shāng xīn

to grieve

Phồn thể: 傷心

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to grieve
  • to be broken-hearted
  • to feel deeply hurt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伤 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā kū dé hěn shāng xīn。

She is crying very sadly.