Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伤亡

shāng wáng

casualties

Phồn thể: 傷亡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • casualties
  • injuries and deaths

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伤 · 亡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả