Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

裂痕

liè hén

crack

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crack
  • gap
  • split

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 裂 · 痕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả