Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

裂开

liè kāi

to split open

Phồn thể: 裂開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to split open

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 裂 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả