Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
裂开
Từ tiếng Trung
Lưu
裂开
liè kāi
to split open
Nghe
Phồn thể:
裂開
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to split open
Các chữ trong từ này
裂
liè
12 nét
to split, to rend
开
kāi
4 nét
to open
Từ thường dùng: 裂 · 开
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
裂缝
liè fèng
crack; crevice; CL:道[dao4]
裂变
liè biàn
(physics) to undergo nuclear fission; (fig.) to break apart, forming smaller units; to fr…
裂痕
liè hén
crack; gap; split