Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

裂缝

liè fèng

crack

Phồn thể: 裂縫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crack
  • crevice
  • CL:道[dao4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 裂 · 缝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả