Chữ Hán
甄
zhēn
to grade, to examine, to discern
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to grade, to examine, to discern
- surname
- surname Zhen
- to distinguish
- to evaluate
Thứ tự nét
甄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
瓦wǎ
tile
瓶píng
bottle, jug, pitcher, vase
瓷cí
china, crockery, porcelain
瓮wèng
urn, earthen jar
甑zèng
a boiler for steaming rice
瓯ōu
bowl, cup
真zhēn
real, actual, true, genuine
镇zhèn
calm, composed
针zhēn
needle, pin, tack
朕zhèn
the royal "we", for imperial use
震zhèn
shake, quake, tremor
阵zhèn
row, column
珍zhēn
a treasure, a precious thing
枕zhěn
pillow