Từ tiếng Trung
甄别
zhēn bié
to screen
Phồn thể: 甄別
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to screen
- to discriminate
- to reexamine a case
- screening (of applicants etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 甄 · 别
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhēn bié
to screen
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 甄 · 别
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.