Chữ Hán
瓯
ōu
bowl, cup
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bowl, cup
- small tray
- old name for Wenzhou City 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 shi4] in Zhejiang 浙江[Zhe4 jiang1]
- (pottery) bowl or drinking vessel
Giản thể / Phồn thể
瓯→甌
Thứ tự nét
瓯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
瓦wǎ
tile
瓶píng
bottle, jug, pitcher, vase
甄zhēn
to grade, to examine, to discern
瓷cí
china, crockery, porcelain
瓮wèng
urn, earthen jar
甑zèng
a boiler for steaming rice
欧ōu
Europe, ohm
偶ǒu
accidentally, coincidently
殴ōu
to hit, to beat, to fight with fists
藕ǒu
lotus root
呕ǒu
to vomit
鸥ōu
seagull, tern
沤ōu
to soak, to steep
耦ǒu
to plow side-by-side