Chữ Hán
畀
bì
to give
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to give
- to confer on
- to give to
Thứ tự nét
畀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
由yóu
cause, reason
男nán
man, boy
画huà
picture, painting, drawing
留liú
to stay, to remain
界jiè
boundary, limit
田tián
field, farm, arable land
略lüè
approximate, rough
甲jiǎ
armor, shell
比bǐ
to compare, liken
逼bī
to bother, to pressure
必bì
surely, certainly
币bì
currency, coins, legal tender
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
闭bì
to shut, to close
毕bì
to finish, to conclude, to end
避bì
to avoid, to turn away