Chữ Hán
丌
jī
table
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- table
- "pedestal" component in Chinese characters
- old variant of 其[qi2]
Pinyin
jīqí
Bộ phận
Thứ tự nét
丌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan