Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丌

jī

table

3 nétBộ thủ 一Số 7025

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • table
  • "pedestal" component in Chinese characters
  • old variant of 其[qi2]

Pinyin

jīqí

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A table

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

丌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan