Chữ Hán
疝
shàn
hernia
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hernia
- to rupture
Thứ tự nét
疝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
山shān
mountain, hill, peak
善shàn
good, virtuous, charitable, kind
闪shǎn
flash, lightning
扇shàn
fan
删shān
to delete
珊shān
coral
杉shān
various species of pine and fir
陕shǎn
mountain pass