Chữ Hán
沤
ōu
to soak, to steep
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to soak, to steep
- sodden, soaked
- bubble
- froth
- to steep
Pinyin
ōuòu
Giản thể / Phồn thể
沤→漚
Thứ tự nét
沤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
欧ōu
Europe, ohm
偶ǒu
accidentally, coincidently
殴ōu
to hit, to beat, to fight with fists
藕ǒu
lotus root
呕ǒu
to vomit
鸥ōu
seagull, tern
瓯ōu
bowl, cup
耦ǒu
to plow side-by-side