Chữ Hán
藕
ǒu
lotus root
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lotus root
- root of lotus
Thứ tự nét
藕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
欧ōu
Europe, ohm
偶ǒu
accidentally, coincidently
殴ōu
to hit, to beat, to fight with fists
呕ǒu
to vomit
鸥ōu
seagull, tern
瓯ōu
bowl, cup
沤ōu
to soak, to steep
耦ǒu
to plow side-by-side