Chữ Hán
阉
yān
eunuch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- eunuch
- to castrate
- a castrate
- neuter
Giản thể / Phồn thể
阉→閹
Thứ tự nét
阉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
问wèn
to ask about, to inquire after
间jiān
between, among
门mén
gate, door, entrance, opening
闹nào
busy, lively
闻wén
news
闭bì
to shut, to close
闪shǎn
flash, lightning
阁gé
cabinet, chamber, pavilion
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along
岩yán
cliff