Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

颖

yǐng

rice tassel

13 nétBộ thủ 页Số 2736Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rice tassel
  • sharp
  • clever
  • head of grain
  • husk

Giản thể / Phồn thể

颖→穎

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

rice

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

颖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan