Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脱颖而出

tuō yǐng ér chū

to reveal one's talent (idiom)

Phồn thể: 脫穎而出

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reveal one's talent (idiom)
  • to rise above others; to distinguish oneself

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脱 · 颖 · 而 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả