Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阉割

yān gē

to castrate

Phồn thể: 閹割

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to castrate
  • fig. to emasculate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阉 · 割

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.