Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

殴

ōu

to hit, to beat, to fight with fists

8 nétBộ thủ 殳Số 2624Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hit, to beat, to fight with fists
  • surname Ou
  • to beat up
  • to hit sb

Giản thể / Phồn thể

殴→毆

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

weapon

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

殴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan