Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

澄

chéng

clear, limpid, pure

15 nétBộ thủ 氵Số 2625Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clear, limpid, pure
  • variant of 澄[cheng2]
  • surname Cheng
  • clear
  • limpid

Pinyin

chéngdèng

Giản thể / Phồn thể

澄→澄

Dạng biến thể: 澂

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

澄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan