Chữ Hán
濒
bīn
to approach
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to approach
- near, on the verge of
- to border on
- near
Giản thể / Phồn thể
濒→瀕
Thứ tự nét
濒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
宾bīn
guest, visitor
滨bīn
beach, coast, river bank
斌bīn
ornamental, refined
彬bīn
ornamental
槟bīn
betel-nut, areca nut
缤bīn
abundant, diverse, variegated
殡bìn
funeral